杖信 zhàng xìn · trượng tín Hán Việt: trượng tín · Pinyin: zhàng xìn Tổng quan Cấu tạo: 杖 (trượng) + 信 (tín)Pinyinzhàng xìnHán Việttrượng tínCấu tạo杖 + 信 · trượng + tín nghĩa thành phần: trượng + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凭靠信义; 信赖。Tân Hoa Tự Điển 1.凭靠信义。 2.信赖。