杖擊 trượng kích Hán Việt: trượng kích Tổng quan Cấu tạo: 杖 (trượng) + 擊 (kích)Hán Việttrượng kíchCấu tạo杖 + 擊 · trượng + kích nghĩa thành phần: trượng + kích Nghĩa EngCihui 杖擊 hàngjī* v. hit/beat with a cane