杖力 zhàng lì · trượng lực Hán Việt: trượng lực · Pinyin: zhàng lì Tổng quan Cấu tạo: 杖 (trượng) + 力 (lực)Pinyinzhàng lìHán Việttrượng lựcCấu tạo杖 + 力 · trượng + lực nghĩa thành phần: trượng + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依靠武力。Tân Hoa Tự Điển 1.依靠武力。