杖周 zhàng zhōu · trượng chu Hán Việt: trượng chu · Pinyin: zhàng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 杖 (trượng) + 周 (chu)Pinyinzhàng zhōuHán Việttrượng chuCấu tạo杖 + 周 · trượng + chu nghĩa thành phần: trượng + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓居丧持杖周年。Tân Hoa Tự Điển 1.谓居丧持杖周年。