杖鹹

zhàng xián trượng hàm

Hán Việt: trượng hàm · Pinyin: zhàng xián

Tổng quan

Cấu tạo: (trượng) + (hàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛杖的匣子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛杖的匣子。