杖頭

zhàng tóu trượng đầu

Hán Việt: trượng đầu · Pinyin: zhàng tóu

Tổng quan

đầu trượng

Cấu tạo: (trượng) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu trượng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手杖的顶端; "杖头钱"的省称。指买酒钱; 泛指少量的钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.手杖的顶端。 2."杖头钱"的省称。指买酒钱。 3.泛指少量的钱。