杖威

zhàng wēi trượng uy

Hán Việt: trượng uy · Pinyin: zhàng wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (trượng) + (uy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓凭恃威权。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓凭恃威权。