杖斧 zhàng fǔ · trượng phủ Hán Việt: trượng phủ · Pinyin: zhàng fǔ Tổng quan Cấu tạo: 杖 (trượng) + 斧 (phủ)Pinyinzhàng fǔHán Việttrượng phủCấu tạo杖 + 斧 · trượng + phủ nghĩa thành phần: trượng + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓持斧以为威权。Tân Hoa Tự Điển 1.谓持斧以为威权。