杖末

trượng mạt

Hán Việt: trượng mạt

Tổng quan

Đầu gậy

Cấu tạo: 杖 (trượng) + 末 (mạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đầu gậy

Từ liên quan

Gần nghĩa

末上 · 末世 · 末了 · 末代 · 末任 · 末伏 · 末伽 · 末俗