杖殺

zhàng shā trượng sát

Hán Việt: trượng sát · Pinyin: zhàng shā

Tổng quan

Cấu tạo: (trượng) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用杖打死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用杖打死。