杖架

zhàng jià trượng giá

Hán Việt: trượng giá · Pinyin: zhàng jià

Tổng quan

Cấu tạo: (trượng) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 度量刑杖长短的器具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.度量刑杖长短的器具。