杖棒 zhàng bàng · trượng bổng Hán Việt: trượng bổng · Pinyin: zhàng bàng Tổng quan Cấu tạo: 杖 (trượng) + 棒 (bổng)Pinyinzhàng bàngHán Việttrượng bổngCấu tạo杖 + 棒 · trượng + bổng nghĩa thành phần: trượng + bổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 棍棒。Tân Hoa Tự Điển 1.棍棒。