杖檝 zhàng jí · trượng tiếp Hán Việt: trượng tiếp · Pinyin: zhàng jí Tổng quan Cấu tạo: 杖 (trượng) + 檝 (tiếp)Pinyinzhàng jíHán Việttrượng tiếpCấu tạo杖 + 檝 · trượng + tiếp nghĩa thành phần: trượng + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言划桨。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言划桨。