杖氣

zhàng qì trượng khí

Hán Việt: trượng khí · Pinyin: zhàng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (trượng) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓讲义气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓讲义气。