杖氣 zhàng qì · trượng khí Hán Việt: trượng khí · Pinyin: zhàng qì Tổng quan Cấu tạo: 杖 (trượng) + 氣 (khí)Pinyinzhàng qìHán Việttrượng khíCấu tạo杖 + 氣 · trượng + khí nghĩa thành phần: trượng + khí