杖父 zhàng fù · trượng phụ Hán Việt: trượng phụ · Pinyin: zhàng fù Tổng quan Cấu tạo: 杖 (trượng) + 父 (phụ)Pinyinzhàng fùHán Việttrượng phụCấu tạo杖 + 父 · trượng + phụ nghĩa thành phần: trượng + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拄杖老人。Tân Hoa Tự Điển 1.拄杖老人。