杖瘡

zhàng chuāng trượng sang

Hán Việt: trượng sang · Pinyin: zhàng chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trượng) + (sang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受杖刑后的创伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受杖刑后的创伤。