杖瘡 zhàng chuāng · trượng sang Hán Việt: trượng sang · Pinyin: zhàng chuāng Tổng quan Cấu tạo: 杖 (trượng) + 瘡 (sang)Pinyinzhàng chuāngHán Việttrượng sangCấu tạo杖 + 瘡 · trượng + sang nghĩa thành phần: trượng + sang