杖䇲 zhàng cè · trượng sách Hán Việt: trượng sách · Pinyin: zhàng cè Tổng quan Cấu tạo: 杖 (trượng) + 䇲 (sách)Pinyinzhàng cèHán Việttrượng sáchCấu tạo杖 + 䇲 · trượng + sách nghĩa thành phần: trượng + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"杖策"。