杖絰

zhàng dié trượng điệt

Hán Việt: trượng điệt · Pinyin: zhàng dié

Tổng quan

Cấu tạo: (trượng) + (điệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孝杖与丧服; 指孝服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孝杖与丧服。 2.指孝服。