杖钵 trượng bát Hán Việt: trượng bát Tổng quan Cấu tạo: 杖 (trượng) + 钵 (bát)Hán Việttrượng bátCấu tạo杖 + 钵 · trượng + bát nghĩa thành phần: trượng + bát