杖罰 zhàng fá · trượng phạt Hán Việt: trượng phạt · Pinyin: zhàng fá Tổng quan Cấu tạo: 杖 (trượng) + 罰 (phạt)Pinyinzhàng fáHán Việttrượng phạtCấu tạo杖 + 罰 · trượng + phạt nghĩa thành phần: trượng + phạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杖刑; 指施杖刑,拷打。Tân Hoa Tự Điển 1.杖刑。 2.指施杖刑,拷打。