杖者 zhàng zhě · trượng giả Hán Việt: trượng giả · Pinyin: zhàng zhě Tổng quan Cấu tạo: 杖 (trượng) + 者 (giả)Pinyinzhàng zhěHán Việttrượng giảCấu tạo杖 + 者 · trượng + giả nghĩa thành phần: trượng + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指老年人。Tân Hoa Tự Điển 1.指老年人。