杖聖 zhàng shèng · trượng thánh Hán Việt: trượng thánh · Pinyin: zhàng shèng Tổng quan Cấu tạo: 杖 (trượng) + 聖 (thánh)Pinyinzhàng shèngHán Việttrượng thánhCấu tạo杖 + 聖 · trượng + thánh nghĩa thành phần: trượng + thánh