杖脊 zhàng jí · trượng tích Hán Việt: trượng tích · Pinyin: zhàng jí Tổng quan Cấu tạo: 杖 (trượng) + 脊 (tích)Pinyinzhàng jíHán Việttrượng tíchCấu tạo杖 + 脊 · trượng + tích nghĩa thành phần: trượng + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以杖挞脊背。杖刑中最重的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.以杖挞脊背。杖刑中最重的一种。