杖舄

zhàng xì trượng tích

Hán Việt: trượng tích · Pinyin: zhàng xì

Tổng quan

Cấu tạo: (trượng) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拐杖与鞋子; 谓拄杖行走。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拐杖与鞋子。 2.谓拄杖行走。