杖記

zhàng jì trượng kí

Hán Việt: trượng kí · Pinyin: zhàng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (trượng) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代武官在所持梃上记载所掌兵员的数字,称为杖记。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代武官在所持梃上记载所掌兵员的数字,称为杖记。