杖責 zhàng zé · trượng trách Hán Việt: trượng trách · Pinyin: zhàng zé Tổng quan Cấu tạo: 杖 (trượng) + 責 (trách)Pinyinzhàng zéHán Việttrượng tráchCấu tạo杖 + 責 · trượng + trách nghĩa thành phần: trượng + trách Nghĩa EngCihui 杖責 hàngzé v. punish by caning/flogging