杖賢 zhàng xián · trượng hiền Hán Việt: trượng hiền · Pinyin: zhàng xián Tổng quan Cấu tạo: 杖 (trượng) + 賢 (hiền)Pinyinzhàng xiánHán Việttrượng hiềnCấu tạo杖 + 賢 · trượng + hiền nghĩa thành phần: trượng + hiền