杖遣

zhàng qiǎn trượng khiển

Hán Việt: trượng khiển · Pinyin: zhàng qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trượng) + (khiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓施以杖刑后发配。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓施以杖刑后发配。