杖鉢 zhàng bō · trượng bát Hán Việt: trượng bát · Pinyin: zhàng bō Tổng quan Cấu tạo: 杖 (trượng) + 鉢 (bát)Pinyinzhàng bōHán Việttrượng bátCấu tạo杖 + 鉢 · trượng + bát nghĩa thành phần: trượng + bát