杖錫僧 zhàng xī sēng · trượng tích tăng Hán Việt: trượng tích tăng · Pinyin: zhàng xī sēng Tổng quan Cấu tạo: 杖 (trượng) + 錫 (tích) + 僧 (tăng)Pinyinzhàng xī sēngHán Việttrượng tích tăngCấu tạo杖 + 錫 + 僧 · trượng + tích + tăng nghĩa thành phần: trượng + tích + tăng