杖錫

zhàng xī trượng tích

Hán Việt: trượng tích · Pinyin: zhàng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (trượng) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拄着锡杖。谓僧人出行。锡,锡杖,云游僧所持法器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拄着锡杖。谓僧人出行。锡,锡杖,云游僧所持法器。