杖順 zhàng shùn · trượng thuận Hán Việt: trượng thuận · Pinyin: zhàng shùn Tổng quan Cấu tạo: 杖 (trượng) + 順 (thuận)Pinyinzhàng shùnHán Việttrượng thuậnCấu tạo杖 + 順 · trượng + thuận nghĩa thành phần: trượng + thuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依从,顺从; 谓顺循天理人心。Tân Hoa Tự Điển 1.依从,顺从。 2.谓顺循天理人心。