杖马箠 trượng mã chủy Hán Việt: trượng mã chủy Tổng quan Cấu tạo: 杖 (trượng) + 马 (mã) + 箠 (chủy)Hán Việttrượng mã chủyCấu tạo杖 + 马 + 箠 · trượng + mã + chủy nghĩa thành phần: trượng + mã + chủy