杗廰

máng tīng

Pinyin: máng tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (mang) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 房屋的大梁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.房屋的大梁。