杙地 yì dì·dặc địa Hán Việt: dặc địa · Pinyin: yì dì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.钉木桩于地。 Cấu tạo: 杙 (dặc) + 地 (địa)Pinyinyì dìHán Việtdặc địaCấu tạo杙 + 地 · dặc + địa nghĩa thành phần: dặc + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.钉木桩于地。 Từ liên quan Gần nghĩa地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产