杜可風 dù kě fēng · đỗ khả phong Hán Việt: đỗ khả phong · Pinyin: dù kě fēng Tổng quan Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 可 (khả) + 風 (phong)Pinyindù kě fēngHán Việtđỗ khả phongCấu tạo杜 + 可 + 風 · đỗ + khả + phong nghĩa thành phần: đỗ + khả + phong