杜弊

đỗ tệ

Hán Việt: đỗ tệ

Tổng quan

Cấu tạo: (đỗ) + (tệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 杜絕弊病。如:「杜弊興利」。

Eng

  • Cihui 杜弊 dùbì a.t. end corrupt/illegal practices