杜柏 dù bó · đỗ bách Hán Việt: đỗ bách · Pinyin: dù bó Tổng quan Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 柏 (bách)Pinyindù bóHán Việtđỗ báchCấu tạo杜 + 柏 · đỗ + bách nghĩa thành phần: đỗ + bách