杜米 dù mǐ · đỗ mễ Hán Việt: đỗ mễ · Pinyin: dù mǐ Tổng quan Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 米 (mễ)Pinyindù mǐHán Việtđỗ mễCấu tạo杜 + 米 · đỗ + mễ nghĩa thành phần: đỗ + mễ