杜若 đỗ nhược Hán Việt: đỗ nhược Tổng quan Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 若 (nhược)Hán Việtđỗ nhượcCấu tạo杜 + 若 · đỗ + nhược nghĩa thành phần: đỗ + nhược Nghĩa jaJMdict rabbitear iris (Iris laevigata)