杜蔽 đỗ tế Hán Việt: đỗ tế Tổng quan Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 蔽 (tế)Hán Việtđỗ tếCấu tạo杜 + 蔽 · đỗ + tế nghĩa thành phần: đỗ + tế Nghĩa EngCihui 杜蔽 dùbì a.t. hoodwink; hide the truth from