杜諫 đỗ gián Hán Việt: đỗ gián Tổng quan Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 諫 (gián)Hán Việtđỗ giánCấu tạo杜 + 諫 · đỗ + gián nghĩa thành phần: đỗ + gián Nghĩa EngCihui 杜諫 ùjiàn v. urge (a superior/emperor/etc.) to stop (a bad practice, etc.)