杜陵 đỗ lăng Hán Việt: đỗ lăng Tổng quan Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 陵 (lăng)Hán Việtđỗ lăngCấu tạo杜 + 陵 · đỗ + lăng nghĩa thành phần: đỗ + lăng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地名。在長安東南,原稱為「杜縣」。因漢宣帝築陵葬此,後改稱為「杜陵」。