杜鹃血 đỗ quyên huyết Hán Việt: đỗ quyên huyết Tổng quan Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 鹃 (quyên) + 血 (huyết)Hán Việtđỗ quyên huyếtCấu tạo杜 + 鹃 + 血 · đỗ + quyên + huyết nghĩa thành phần: đỗ + quyên + huyết