杜黑 dù hēi · đỗ hắc Hán Việt: đỗ hắc · Pinyin: dù hēi Tổng quan Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 黑 (hắc)Pinyindù hēiHán Việtđỗ hắcCấu tạo杜 + 黑 · đỗ + hắc nghĩa thành phần: đỗ + hắc