杝朦

lí méng

Pinyin: lí méng

Tổng quan

Cấu tạo: + (mông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹蒙昧; 微明貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹蒙昧。 2.微明貌。