杝朧

lí lóng

Pinyin: lí lóng

Tổng quan

Cấu tạo: + (lông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 月初出貌;微明貌; 昏暗不清貌; 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.月初出貌;微明貌。 2.昏暗不清貌。 3.象声词。