杞天憂

qǐ tiān yōu kỉ thiên ưu

Hán Việt: kỉ thiên ưu · Pinyin: qǐ tiān yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (kỉ) + (thiên) + (ưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"杞人忧天"。